translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sang trọng" (1件)
sang trọng
play
日本語 高級
Khách sạn này rất sang trọng.
このホテルはとても豪華だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sang trọng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sang trọng" (3件)
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
Khách sạn này rất sang trọng.
このホテルはとても豪華だ。
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)